AI小语,你好!
Chào AI Tiểu Ngữ!Nháp · chưa kiểm
Các chặng trong bài
Ghép cặp: nối chữ Hán với nghĩa
Luyện viết chữ Hán (18 chữ)
Chọn một chữ để xem thứ tự nét, rồi tự viết bằng ngón tay hoặc chuột. Phần luyện này không lưu kết quả.
Các chặng mở tự do. Từ có nghĩa Việt; hội thoại và ghi chú giữ Trung/Anh khi nguồn chưa có bản dịch Việt. Xem bài không tự đánh dấu đã thuộc.
Mục tiêu từ giáo trình
能听懂并使用礼貌用语打招呼、致谢、告别。
Có thể nghe hiểu và sử dụng các câu nói lịch sự để chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt.Nháp · chưa kiểm
了解中文交际礼仪,能听懂并使用第二人称代词敬称“您”。
Hiểu về quy tắc giao tiếp tiếng Trung, có thể nghe hiểu và sử dụng đại từ nhân xưng kính trọng ngôi thứ hai “您” (ngài/ông/bà/thầy/cô).Nháp · chưa kiểm
Ghi chú về dữ liệu nguồn
no POS printed for 你好 (left empty)
no POS printed for 不客气 (left empty)
proper noun 王老师 printed under Text 1 New Words with its own circled ①
Tip has no printed title; title is a label, not printed text
Phần chưa được số hóa: No 小语讲堂 grammar section in this lesson
Phần chưa được số hóa: 课文1-3 activities: 分角色朗读对话 / 两人一组…对话 instructions p.2-3
Phần chưa được số hóa: 跟读绕口令 Shadow the Tongue Twister p.4 (妈种麻,我放马。马吃麻,妈骂马。)
Phần chưa được số hóa: 小语助力 Xiaoyu's Tip p.4 (pointer to Bonus Content, not language explanation)
Phần chưa được số hóa: 小语的彩蛋 Xiaoyu's Bonus Content p.4 (video: 汉语拼音 Pinyin)