…
Hôm nay, học một chút.
Mỗi bước nhỏ đưa bạn gần hơn với tiếng Trung.
Bài 1 / 15
BÀI ĐANG HỌC
AI小语,你好!
Chào AI Tiểu Ngữ!Nháp · chưa kiểm
13 mục từ3 hội thoại1 ghi chú
Tiếp tục học0/15
Tiến độ bài họcThẻ đã ôn0tổng số lần ôn thẻ
Dữ liệu HSK 1: (422/2280)
Bài 1
Sổ tay bàiAI小语,你好!
AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!Chào AI Tiểu Ngữ!
- Từ vựngBẮT ĐẦUĐã hoàn thành 0%
- Hội thoạiCó thể học
- Ghi chúCó thể học
- Luyện tậpCó thể học
- Ôn bàiCó thể học
Bài 2
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我叫李文
Wǒ jiào Lǐ WénTên tôi là Lý Văn
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 3
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我是中国人
Wǒ shì Zhōngguó rénTôi là người Trung Quốc
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 4
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我有两个孩子
Wǒ yǒu liǎng gè háiziTôi có hai đứa con
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 5
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở今天我休息
Jīntiān wǒ xiūxiHôm nay tôi nghỉ
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 6
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở你的手机号是多少?
Nǐ de shǒujīhào shì duōshao?Số điện thoại di động của bạn là bao nhiêu?
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 7
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我晚上六点半下班
Wǒ wǎnshang liù diǎn bàn xiàbānBuổi tối 6 rưỡi tôi tan làm
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 8
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我爸爸也在医院工作
Wǒ bàba yě zài yīyuàn gōngzuòBố tôi cũng làm việc ở bệnh viện
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 9
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我明天上午在学校学习
Wǒ míngtiān shàngwǔ zài xuéxiào xuéxíSáng mai tôi học ở trường
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 10
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở这儿的苹果真便宜!
Zhèr de píngguǒ zhēn piányi!Táo ở đây thật là rẻ!
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 11
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我读大学呢
Wǒ dú dàxué neTôi đang học đại học
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 12
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở昨天下雪了
Zuótiān xià xuě leHôm qua có tuyết rơi
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 13
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở请给我一杯茶
Qǐng gěi wǒ yī bēi cháLàm ơn cho tôi một tách trà
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 14
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở我看了一个电影
Wǒ kànle yī gè diànyǐngTôi đã xem một bộ phim
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở
Bài 15
Sổ tay bài · Đăng nhập để mở大兴机场见!
Dàxīng Jīchǎng jiàn!Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!
- Từ vựngĐăng nhập để mở
- Hội thoạiĐăng nhập để mở
- Ghi chúĐăng nhập để mở
- Luyện tậpĐăng nhập để mở
- Ôn bàiĐăng nhập để mở